sơ sơ

Học thuật
Thân thiện
sơ sơ

Tôi chỉ nói sơ sơ về kế hoạch thôi.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách qua loa, đại khái, không chi tiết: "Sơ sơ" diễn tả việc làm hoặc nói về một điều đó một cách chung chung, chỉmức độ nhẹ, nhanh chóng, không đi sâu vào chi tiết cụ thể.
    • mức độ tối thiểu, ban đầu: Có thể chỉ mức độ ít ỏi, vừa đủ để biết hoặc làm một việc đóbước đầu.
dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • Tôi chỉ mới tìm hiểu sơ sơ về chủ đề này thôi. (Tôi mới chỉ tìm hiểu một cách qua loa, đại khái về chủ đề này.)
    • Anh ấy kể sơ sơ câu chuyện cho mọi người nghe. (Anh ấy kể lại câu chuyện một cách chung chung, không đầy đủ chi tiết.)
    • ấy dọn dẹp sơ sơ căn phòng trước khi khách đến. ( ấy dọn dẹp căn phòng một cách nhanh chóng, qua loa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nói sơ sơ": Nói một cách đại khái, phớt qua, không đi vào trọng tâm hoặc chi tiết.
    • Chúng ta hãy nói sơ sơ về kế hoạch trước đã. (Chúng ta hãy trao đổi một cách đại khái về kế hoạch trước tiên.)
  • "Biết sơ sơ": Chỉ biếtmức độ cơ bản, sơ lược.
    • Tôi cũng chỉ biết sơ sơ về anh ta thôi. (Tôi cũng chỉ biết về anh ta một chút, không chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • (tính từ/động từ): Có nghĩa gốc thưa, thớt, không dày đặc; hoặc hành động làm cho thưa ra, phác qua. "Sơ sơ" dạng láy từ của "", nhấn mạnh tính chất qua loa, đại khái.
  • Sơ lược (tính từ): Ở dạng đơn giản, chỉ nêu những điểm chính, không đầy đủ chi tiết.
    • Đây chỉ bản sơ lược kế hoạch.
  • Qua loa (phó từ/tính từ): Làm cho xong việc, không cẩn thận, chi tiết. Gần nghĩa với "sơ sơ".
    • Anh ấy làm việc rất qua loa.
Từ đồng nghĩa
  • Qua quýt: Làm hoặc nói một cách vội vàng, cẩu thả cho xong.
  • Đại khái: Ở mức độ chung chung, ước chừng, không chính xác tuyệt đối.
  • Lướt qua: Tiếp xúc hoặc xem xét một cách nhanh chóng, không kỹ lưỡng.
Từ trái nghĩa
  • Chi tiết: đầy đủ các phần nhỏ, tỉ mỉ.
  • Cặn kẽ: Một cách kỹ lưỡng, thấu đáo đến từng chi tiết nhỏ.
  • Tường tận: Rõ ràng, đầy đủ mọi mặt, mọi khía cạnh.
Thành ngữ liên quan
  • "Sơ sơ vài ba câu": Chỉ nói một vài câu ngắn gọn, đại ý.
    • Ông chủ chỉ dặn sơ sơ vài ba câu rồi đi.
  • "Sơ sơ bề mặt": Chỉ xem xét hoặc xử lý phần bên ngoài, hình thức, chưa đi vào bản chất bên trong.
    • Công việc kiểm tra mới chỉ dừng lạimức sơ sơ bề mặt.
sơ sơ

Tôi chỉ nói sơ sơ về kế hoạch thôi.

  1. Hơi lướt qua: Nói sơ sơ thôi.

Từ chứa "sơ sơ"