sơ sơ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách qua loa, đại khái, không chi tiết: "Sơ sơ" diễn tả việc làm hoặc nói về một điều gì đó một cách chung chung, chỉ ở mức độ nhẹ, nhanh chóng, không đi sâu vào chi tiết cụ thể.
- Ở mức độ tối thiểu, ban đầu: Có thể chỉ mức độ ít ỏi, vừa đủ để biết hoặc làm một việc gì đó ở bước đầu.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Tôi chỉ mới tìm hiểu sơ sơ về chủ đề này thôi. (Tôi mới chỉ tìm hiểu một cách qua loa, đại khái về chủ đề này.)
- Anh ấy kể sơ sơ câu chuyện cho mọi người nghe. (Anh ấy kể lại câu chuyện một cách chung chung, không đầy đủ chi tiết.)
- Cô ấy dọn dẹp sơ sơ căn phòng trước khi khách đến. (Cô ấy dọn dẹp căn phòng một cách nhanh chóng, qua loa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Nói sơ sơ": Nói một cách đại khái, phớt qua, không đi vào trọng tâm hoặc chi tiết.
- Chúng ta hãy nói sơ sơ về kế hoạch trước đã. (Chúng ta hãy trao đổi một cách đại khái về kế hoạch trước tiên.)
- "Biết sơ sơ": Chỉ biết ở mức độ cơ bản, sơ lược.
- Tôi cũng chỉ biết sơ sơ về anh ta thôi. (Tôi cũng chỉ biết về anh ta một chút, không rõ chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
- Sơ (tính từ/động từ): Có nghĩa gốc là thưa, thớt, không dày đặc; hoặc hành động làm cho thưa ra, phác qua. "Sơ sơ" là dạng láy từ của "sơ", nhấn mạnh tính chất qua loa, đại khái.
- Sơ lược (tính từ): Ở dạng đơn giản, chỉ nêu những điểm chính, không đầy đủ chi tiết.
- Đây chỉ là bản sơ lược kế hoạch.
- Qua loa (phó từ/tính từ): Làm cho xong việc, không cẩn thận, chi tiết. Gần nghĩa với "sơ sơ".
- Anh ấy làm việc rất qua loa.
Từ đồng nghĩa
- Qua quýt: Làm hoặc nói một cách vội vàng, cẩu thả cho xong.
- Đại khái: Ở mức độ chung chung, ước chừng, không chính xác tuyệt đối.
- Lướt qua: Tiếp xúc hoặc xem xét một cách nhanh chóng, không kỹ lưỡng.
Từ trái nghĩa
- Chi tiết: Có đầy đủ các phần nhỏ, tỉ mỉ.
- Cặn kẽ: Một cách kỹ lưỡng, thấu đáo đến từng chi tiết nhỏ.
- Tường tận: Rõ ràng, đầy đủ mọi mặt, mọi khía cạnh.
Thành ngữ liên quan
- "Sơ sơ vài ba câu": Chỉ nói một vài câu ngắn gọn, đại ý.
- Ông chủ chỉ dặn dò sơ sơ vài ba câu rồi đi.
- "Sơ sơ bề mặt": Chỉ xem xét hoặc xử lý phần bên ngoài, hình thức, chưa đi vào bản chất bên trong.
- Công việc kiểm tra mới chỉ dừng lại ở mức sơ sơ bề mặt.
- Hơi lướt qua: Nói sơ sơ thôi.